LEARN VIETNAMESE: VIDEO - Quynh Huong Center for Foreign Language Translation & Interpretation

Hot Books

LEARN VIETNAMESE: VIDEO

Hello everyone!

I am Quynh Huong, Master of Teaching English to Speakers of Other Languages (Master of TESOL).

I'm a Native Vietnamese speaker who has been living in Australia for almost 9 years.

I am a professional teacher and translator with extensive experience. I have been teaching English and Vietnamese to Speakers of Other Languages. I have also attended many seminars and courses on teaching methodology and translation.

I am willing to be your Vietnamese teacher and interpreter. I can guarantee that you will be satisfied with my interesting teaching methods.

I have been working hard on improving my teaching methods so that my students return with future study levels with 100% satisfaction.

Need to contact me with specific need? Please feel free to leave me your messages, I would love to hear from you.

Best regards,

Quynh Huong Center for Foreign Language Translation & Interpretation
Phone number: +84 9 38 459 789
Skype: QuynhHuong102


******************************************************************


TIẾNG VIỆT 123: VIDEO

Bài 1: Phụ âm tiếng Việt (Vietnamese consonants)
Bài 2: Nguyên âm đơn (Vietnamese single vowels)
Bài 3: Hệ thống thanh điệu tiếng Việt (Vietnamese tone system)
Bài 4: Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) & Xin chào, Tạm biệt (Hello, Goodbye)
Bài 5: Tên & Quốc tịch (Name & Nationality)
Bài 6: Bạn làm nghề gì? (What is your job?)
Bài 7: Bạn là người Việt Nam phải không? (Are you Vietnamese?)
Bài 8: Số đếm (0 – 99) (Numbers)
Bài 9: Số đếm (100 – 1.000.000) (Numbers)
Bài 10: Bạn bao nhiêu tuổi? (How old are you?)
Bài 11: Tiếng Việt có khó không? (Is Vietnamese difficult?)
Bài 12: Bạn có bút không? (Do you have a pen?)
Bài 13: Thì: quá khứ, hiện tại, tương lai (Tenses: past, present, future)
Bài 14: Go (đi)
Bài 15: Tôi thích Phở và Bún chả (I like Phở and Bún chả)
Bài 16: Từ chỉ định: cái, con, quả, quyển, tờ, bức, củ... (Classifier)
Bài 17: Của (Possession)
Bài 18: Đại từ chỉ định trong tiếng Việt (This/ that in Vietnamese (part1))
Bài 19: Đại từ chỉ định trong tiếng Việt (This/ that (part2))
Bài 20: Mua sắm (Shopping)
Bài 21: Màu sắc (Colour)
Bài 22: Quần áo & Phụ kiện (Clothes & Accessories)
Bài 23: Mấy giờ rồi? (What time is it?)
Bài 24: Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng. (I go to work at 8 o’clock.)
Bài 25: Thứ, ngày, tháng, năm (Day, date, month, year)
Bài 26: Bạn đã bao giờ...? (Have you ever...?)
Bài 27: Bao lâu...? (How long...?)
Bài 28: Tính từ, trạn từ (Adjective, adverb)
Bài 29: Vẫn, cũng, đều (Still, also, too)
Bài 30: Nhưng, nên (But, so)
Bài 31: Khoảng cách (Distant)
Bài 32: Phương tiện giao thông (Transports)
Bài 33: Có thể (Can)
Bài 34: Cả... và... (Both... and...)
Bài 35: Giới từ chỉ vị trí (Preposition of position)
Bài 36: Nên & không nên (Should & should not)
Bài 37: Cao, sâu, dài, rộng, nặng (Height, deep, length, width, weight)
Bài 38: Đồ ăn & Đồ uống (Foods & Drinks)
Bài 39: Ở nhà hàng (In the restaurant)
Bài 40: Thời tiết (Weather)
Bài 41: So sánh (Comparison)
Bài 42: Trời càng ngày càng mưa to. (It rains heavier & heavier.)
Bài 43: Tôi bị đau đầu. (I’ve got a headache.)
Bài 44: Trước khi & Sau khi (Before & After)

Enjoy learning!

No comments:

Post a Comment